canh cách
Định nghĩa
- Từ tượng thanh:
- Âm thanh va chạm liên tiếp, lẻ tẻ và vang lên của các vật bằng kim loại hoặc sành sứ: "canh cách" mô phỏng tiếng kêu lách cách, leng keng phát ra khi các đồ vật cứng (như nồi, chảo, bát đĩa) chạm vào nhau một cách không đều, tạo thành chuỗi âm thanh ngắn, vang và rời rạc.
Ví dụ sử dụng
- Từ tượng thanh:
- Xoong nồi chạm vào nhau kêu canh cách. (Nồi niêu va vào nhau kêu lách cách.)
- Tiếng bát đĩa xếp chồng lên nhau nghe canh cách. (Tiếng bát đĩa xếp chồng lên nhau nghe lách cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả không khí, hoạt động:
- Căn bếp vang lên tiếng canh cách của những chiếc thìa inox. (Căn bếp vang lên tiếng lách cách của những chiếc thìa inox.)
- Buổi sáng, tiếng canh cách từ quán ăn nhỏ báo hiệu một ngày mới bắt đầu. (Buổi sáng, tiếng lách cách từ quán ăn nhỏ báo hiệu một ngày mới bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cách (từ tượng thanh): Thường đi kèm với "canh" thành "canh cách", nhưng đôi khi có thể dùng độc lập để mô tả một tiếng động tương tự, ngắn và sắc.
- Lách cách (từ tượng thanh): Từ gần nghĩa, cũng mô tả âm thanh va chạm ngắn, khô và lẻ tẻ của các vật cứng.
- Leng keng (từ tượng thanh): Mô tả âm thanh trong, vang và thường cao hơn của kim loại va chạm.
Từ đồng nghĩa
- Lách cách: Tiếng động khô, rời rạc do va chạm.
- Lóc cóc: Tiếng động lặp lại do vật cứng gõ hoặc rơi (thường dùng cho tiếng động có nhịp điệu hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Canh cách" chủ yếu được sử dụng như một từ tượng thanh trong văn nói và văn viết miêu tả.
- Từ này thường đi thành cặp "canh cách" để tạo hiệu ứng âm thanh rõ nét hơn, ít khi tách rời.
- Phù hợp để miêu tả âm thanh trong các ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt liên quan đến bếp núc, ăn uống.